
Serdar Guncu là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Inegol Kafkas Genclik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
346Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 346 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 346 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 03/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/08/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 01/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/02/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | — |
| 08/10/2026 | 27 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Turk Metal Kirikkale | Inegol Kafkas Genclik | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Erbaaspor S | Turk Metal Kirikkale | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Balikesirspor | Erbaaspor S | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Serik Belediyespor | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Afyonspor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2023 | Batman Petrolspor | Afyonspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Diyarbakirspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2021 | Balikesirspor | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Balikesirspor U21 | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2017 | Balikesirspor U19 | Balikesirspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2016 | Balikesirspor Youth | Balikesirspor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Tư duy44
- Sức mạnh52
- Thể lực42
- Kỹ thuật44