Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sercan Sararer

Hessen KasselTiền vệTUR
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sercan Sararer là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Hessen Kassel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
734Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—11973475000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 734 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
5
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20081850 nghìn €
20/01/200919200 nghìn €
09/06/200919500 nghìn €
14/01/201020400 nghìn €
12/06/201020350 nghìn €
17/10/201020400 nghìn €
11/01/201121500 nghìn €
17/03/201121750 nghìn €
03/06/2011211,0 triệu €
15/01/2012221,5 triệu €
23/06/2012223,0 triệu €
12/01/2013233,0 triệu €
29/06/2013232,5 triệu €
04/11/2013231,5 triệu €
11/02/2014241,2 triệu €
09/07/201424750 nghìn €
03/02/201525750 nghìn €
30/06/201525750 nghìn €
10/02/201626750 nghìn €
21/07/201626700 nghìn €
22/01/201727600 nghìn €
26/06/201727500 nghìn €
21/01/201828450 nghìn €
18/06/201828400 nghìn €
14/01/201929300 nghìn €
13/06/201929250 nghìn €
30/12/201930200 nghìn €
30/03/202030175 nghìn €
10/09/202030200 nghìn €
10/11/202030300 nghìn €
19/01/202131350 nghìn €
13/06/202131350 nghìn €
29/12/202132325 nghìn €
15/03/202232300 nghìn €
31/05/202232250 nghìn €
06/10/202232200 nghìn €
28/06/202333150 nghìn €
09/01/202434150 nghìn €
29/06/202434150 nghìn €
05/01/202535100 nghìn €
10/06/20253575 nghìn €
18/12/20253650 nghìn €
16/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com