
Serano Seymor là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 62% | 0 | 0 | 6,47 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 100% | 0 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Wasl SC | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/4 | — | 6,65 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ittihad Kalba FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 1-5 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 5,55 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 29/04/2026 | VĐQG UAE | @ Shabab Al Ahli | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | V | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/10/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2025 | Excelsior SBV | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | VVV Venlo | Excelsior SBV | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | Excelsior SBV | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Excelsior Rotterdam U21 | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SBV Excelsior U19 | Excelsior Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Excelsior Rotterdam U17 | SBV Excelsior U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Excelsior Jeugd | Excelsior Rotterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực51