
Sera Motebang là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch LES, hiện khoác áo Bloemfontein Celtic.
Tiểu sử Sera Motebang
Sera Motebang là tiền đạo quốc tịch Lesotho, hiện khoác áo Bloemfontein Celtic. Cầu thủ sinh ngày 01/05/1995, đang 31 tuổi và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sera Motebang là 400 nghìn €, vào năm 2024. Hồ sơ cầu thủ ghi nhận đầy đủ tên gọi, quốc tịch Lesotho, vị trí tiền đạo và câu lạc bộ Bloemfontein Celtic.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Maroc | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 3 | 6/10 | — | 6,38 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Niger | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | 3/8 | — | 7,14 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Kenya | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kenya | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Zimbabwe | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nigeria | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Benin | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nam Phi South Africa | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/15 | 1 | 5/10 | — | 6,45 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Rwanda | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zimbabwe | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/02/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 02/02/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 04/01/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực50