
Seok-ju Hong là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Patro Eisden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 430 | 2 | 1 | 0 | 12 | 3 | 70% | 40% | 1 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/72 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/67 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 1-0 | 85 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 7/12 | 1 | 5/15 | — | 7,87 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,29 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/7 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 10/20 | — | 6,33 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 8/14 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | 78 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6/6 | 1 | 2/9 | V | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 15/03/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/10/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rot-Weiss Oberhausen | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Schalke II | Rot-Weiss Oberhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Viktoria Köln | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Viktoria koln U19 | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Deutz 05 U19 | Viktoria koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SV Bergisch Gladbach 09 U17 | SV Deutz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Seoul E-Land U15 | SV Bergisch Gladbach 09 U17 | Chuyển nhượng | — |