Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seo Myeong-Kwan

23Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Seo Myeong-Kwan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
14Đá chính
1.301Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1301Phút/bàn
1/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—19141.30110114181%64%105,98

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.301 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
561/686 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/98 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
31
Phá bóng
92
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
91/142 (64%)
Không chiến thắng / thua
43 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seo Myeong-Kwan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2200010013/1411/3—6,10
12/09/2026K League 1vs Incheon United ClubT 2-1900000022/2713/5—6,40
08/09/2026K League 1vs FC SeoulT 1-0900010019/2723/4——
05/09/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-01000001/10———
29/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubT 3-1890020011/2217/13—5,85
26/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 1-2900000035/4314/8—5,93
22/08/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-1900010155/6024/11V6,60
16/08/2026K League 1vs Gangwon FCB 2-3900010238/5327/12—6,04
08/08/2026K League 1@ Pohang SteelersT 2-0901021071/8069/12—9,06
02/08/2026K League 1vs FC AnyangT 3-1900000047/5044/10—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20232025 nghìn €
22/06/202320200 nghìn €
18/12/202321300 nghìn €
13/06/202421275 nghìn €
04/12/202422325 nghìn €
02/06/202522450 nghìn €
15/12/202523400 nghìn €
20/05/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/10/2026Ulsan HD FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
16/01/2025Bucheon FC 1995Ulsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2022Ajou UniversityBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
31/12/2020Yuseong Bio Science Technology HSAjou UniversityChuyển nhượng—
31/12/2017Iridong Middle SchoolYuseong Bio Science Technology HSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy42
  • Sức mạnh70
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com