Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seo Min-woo

Gangwon FCTiền vệKOR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Seo Min-woo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
28Đá chính
2.349Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—1110400000——106,30
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
K League 12026—30262.15500114380%49%415,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.155 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1047/1294 (80%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
60/137 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
28
Phá bóng
41
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/153 (49%)
Không chiến thắng / thua
23 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 57
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
319
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seo Min-woo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Incheon United ClubH 1-1890020157/6811/3—6,25
09/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-0760000083/9668/10—6,50
27/09/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-0780000129/3933/4——
20/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1900000044/5203/5—6,25
13/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2900010038/5746/10—5,60
09/09/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1900010249/5714/8—6,30
06/09/2026K League 1@ FC AnyangT 3-0980000129/3411/4——
23/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-3420000124/2600/2Đ5,62
16/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCT 3-2810000250/6612/5—6,56
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Gamba OsakaH 0-010400000—0—V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20202250 nghìn €
22/06/202022100 nghìn €
20/12/202022150 nghìn €
21/06/202123150 nghìn €
25/12/202123350 nghìn €
17/06/202224450 nghìn €
26/12/202224500 nghìn €
21/06/202325500 nghìn €
18/12/202325500 nghìn €
13/06/202426500 nghìn €
04/12/202426600 nghìn €
02/06/202527700 nghìn €
15/12/202527650 nghìn €
20/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/06/2025Gimcheon Sangmu Football ClubGangwon FCCho mượn—
31/12/2023Gangwon FCGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
05/01/2020Yeungnam UniversityGangwon FCChuyển nhượng—
31/12/2016Joongdong High SchoolYeungnam UniversityChuyển nhượng—
31/12/2014Dongnae High School (-2007, 2012-)Joongdong High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2013Busan I Park U15Dongnae High School (-2007, 2012-)Chuyển nhượng—
31/12/2010Busan I Park YouthBusan I Park U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com