
Seo Jae-Won là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
15Đá chính
1.275Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1275Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 15 | 1.275 | 1 | 0 | 2 | 16 | 3 | 82% | 54% | 0 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.275 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/233 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/84 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/14 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/17 | 2 | 6/10 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,64 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/3 | — | 5,86 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Gyeongnam FC | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Dangjin Citizen | Gyeongnam FC | Cho mượn | — |
| 24/07/2024 | Gyeongnam FC | Dangjin Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Shinpyeong High School | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bucheon FC 1995 U15 | Shinpyeong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | — | Bucheon FC 1995 U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Guro FC | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật42
- Tư duy64
- Sức mạnh35
- Thể lực32