Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seo Jae-Won

Chungbuk Cheongju FCTiền đạoKOR
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Seo Jae-Won là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
15Đá chính
1.275Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1275Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—25151.27510216382%54%005,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.275 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/233 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/34 (17%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/84 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seo Jae-Won · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3710031210/1412/3—6,30
09/10/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 3-1900021010/1726/10—6,50
20/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 3-264000019/912/2—6,50
12/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanT 1-021000004/511/1——
04/09/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-222000003/402/2—6,70
29/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 1-221000014/401/2—6,00
23/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-16000000—0——6,50
15/08/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-17000015/50——6,64
07/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-3450010014/1612/3—5,86
01/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsH 2-260001016/812/4—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20221825 nghìn €
17/06/202219100 nghìn €
26/12/202219150 nghìn €
22/06/202320100 nghìn €
18/12/20232075 nghìn €
13/06/20242050 nghìn €
04/12/20242150 nghìn €
02/06/202521100 nghìn €
15/12/202522100 nghìn €
09/06/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Gyeongnam FCChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
30/12/2024Dangjin CitizenGyeongnam FCCho mượn—
24/07/2024Gyeongnam FCDangjin CitizenChuyển nhượng—
31/12/2021Shinpyeong High SchoolGyeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2018Bucheon FC 1995 U15Shinpyeong High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2015—Bucheon FC 1995 U15Chuyển nhượng—
31/12/2014Guro FC—Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy64
  • Sức mạnh35
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com