Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seo Jae-min

Incheon United ClubTiền vệKOR
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Seo Jae-min là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
2.382Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2382Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—31292.38210115586%53%206,15

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.382 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
28/52
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1232/1425 (86%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
74/120 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
33
Phá bóng
21
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
114/215 (53%)
Không chiến thắng / thua
13 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
101 / 88
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
291
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seo Jae-min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1@ Gangwon FCH 1-1190000114/1600/3—6,25
09/10/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-09000009/900/1—6,80
20/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenH 1-1890000162/72413/17—6,05
12/09/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2870000041/5014/6—6,10
08/09/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-1690010049/5525/8—5,85
05/09/2026K League 1@ FC SeoulB 0-1690000016/2011/2——
30/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1900010243/4913/7V6,54
26/08/2026K League 1@ FC AnyangB 1-2900000036/4202/9V6,09
23/08/2026K League 1@ Gwangju Football ClubT 1-0900010042/5100/1—6,55
16/08/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 1-1900000147/5703/7—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20221850 nghìn €
17/06/20221850 nghìn €
26/12/20221950 nghìn €
22/06/20231950 nghìn €
18/12/20232075 nghìn €
13/06/202420200 nghìn €
04/12/202421300 nghìn €
02/06/202521275 nghìn €
15/12/202522300 nghìn €
20/05/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Seoul E-Land FCIncheon United ClubChuyển nhượng—
11/01/2024FC SeoulSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
23/03/2022FC Seoul U18FC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2018FC Seoul U15FC Seoul U18Chuyển nhượng—
31/12/2015Sinjeong FCFC Seoul U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com