
Seo Jae-min là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.382Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2382Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 31 | 29 | 2.382 | 1 | 0 | 1 | 15 | 5 | 86% | 53% | 2 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.382 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 28/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1232/1425 (86%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/120 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/215 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 88
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 291
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/72 | 4 | 13/17 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 4/6 | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 2 | 5/8 | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/2 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/49 | 1 | 3/7 | V | 6,54 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 2/9 | V | 6,09 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/57 | 0 | 3/7 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Seoul E-Land FC | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | FC Seoul | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2022 | FC Seoul U18 | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Seoul U15 | FC Seoul U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Sinjeong FC | FC Seoul U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực40