
Seny Koumbassa là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toulouse FC.
Tiểu sử Seny Koumbassa
Seny Koumbassa là hậu vệ của câu lạc bộ Toulouse FC, mang quốc tịch France và hiện 19 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 628 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,53. Ở Ligue 1 mùa này, cầu thủ có 4 trận, còn tại Cúp Quốc gia Pháp mùa 2025-2026 ghi nhận 4 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 5,0 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030. Ngày 30/06/2025, cầu thủ chuyển nhượng từ Toulouse U19 lên Toulouse FC, cao 187 cm và nặng 82 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
633Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 287 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 40% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 346 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 57% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/201 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/234 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/54 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/65 | 3 | 3/5 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 3 | 5/7 | V | 6,41 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/74 | 1 | 4/12 | — | 6,31 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ FC Nantes | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/03/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 18 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Toulouse U19 | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |