Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Senne Vits

JaroThủ mônBEL
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Senne Vits là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Jaro.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
94Cứu thua
49%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—28282.52094235649%87%206,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,40

Thủ môn

Cứu thua
94
Đấm bóng
23
Băng ra (thành công / tổng)
18/19
Bắt bóng bổng tốt
19

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
56
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
444/895 (49%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
156/599 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/32 (87%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
463
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Senne Vits · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Finnish Veikkausliiga@ PK-35 VantaaH 1-1902018/3301/1—6,00
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnH 1-19021112/2201/1—6,21
10/10/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuT 1-09062011/310——7,85
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiH 1-19030111/350—V5,88
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenH 1-19021010/3101/1—6,04
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-29041012/2000/1—6,84
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ IFK MariehamnB 0-29030018/300——5,72
22/08/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-19021110/2813/4—6,70
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-39021013/2211/1—5,85
08/08/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 1-39042127/450——6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: —2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/201619100 nghìn €
13/04/201619200 nghìn €
14/07/201619200 nghìn €
01/02/201720200 nghìn €
20/06/201720150 nghìn €
26/08/201720—
27/10/20192375 nghìn €
28/06/20202350 nghìn €
10/08/20212410 nghìn €
14/01/202225100 nghìn €
28/06/202225100 nghìn €
03/10/202226—
14/06/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực19
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 228
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com