Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Senne Lynen

SV Werder BremenTiền vệBEL
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Senne Lynen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—11450000076%50%005,55
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11450001094%60%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/51 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Senne Lynen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-4450000010/1323/6—5,55
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ FC Hansa LuneburgT 3-0450010048/5113/5—7,20
16/05/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-2900000045/5001/8—6,29
09/05/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 0-1900010118/2257/9—6,70
02/05/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-39000003103/11947/15—6,87
26/04/2026Bundesliga@ VfB StuttgartH 1-1900030020/2836/11—6,25
18/04/2026Bundesligavs Hamburger SVT 3-1900010040/5045/11—6,29
12/04/2026Bundesliga@ FC KölnB 1-3900021035/4023/6—6,44
04/04/2026Bundesligavs RB LeipzigB 1-2900011163/7313/9—6,62
08/03/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 4-1900000077/8114/5—7,19

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20181925 nghìn €
28/06/20181975 nghìn €
20/01/201919100 nghìn €
02/07/201920300 nghìn €
28/06/202021325 nghìn €
20/10/202021250 nghìn €
22/02/202122400 nghìn €
05/10/202122900 nghìn €
05/01/202222900 nghìn €
11/04/202223900 nghìn €
03/11/2022232,0 triệu €
21/03/2023243,5 triệu €
08/06/2023244,0 triệu €
13/12/2023243,5 triệu €
26/03/2024255,0 triệu €
28/05/2024257,0 triệu €
19/12/2024259,0 triệu €
04/06/2025269,0 triệu €
18/12/20252610,0 triệu €
26/05/2026278,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2023Union Saint-GilloiseSV Werder BremenHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2020SC TelstarUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
30/06/2018Club NxtSC TelstarChuyển nhượng—
29/06/2018SC TelstarClub NxtCho mượn—
28/01/2018Club NxtSC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2015Club Brugge YouthClub NxtChuyển nhượng—
30/06/2014Lierse SK YouthClub Brugge YouthChuyển nhượng—
30/06/2012KVC Westerlo YouthLierse SK YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Royal Antwerp FC YouthKVC Westerlo YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh66
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com