
Senne Lynen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 5,55 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 60% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/51 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 2 | 3/6 | — | 5,55 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Hansa Luneburg | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/51 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 0 | 1/8 | — | 6,29 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 5 | 7/9 | — | 6,70 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 103/119 | 4 | 7/15 | — | 6,87 |
| 26/04/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 6/11 | — | 6,25 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/50 | 4 | 5/11 | — | 6,29 |
| 12/04/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/40 | 2 | 3/6 | — | 6,44 |
| 04/04/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 63/73 | 1 | 3/9 | — | 6,62 |
| 08/03/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/81 | 1 | 4/5 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/07/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 20/10/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/02/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 11/04/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 03/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 9,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2023 | Union Saint-Gilloise | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2020 | SC Telstar | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Nxt | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SC Telstar | Club Nxt | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | Club Nxt | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Club Brugge Youth | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lierse SK Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KVC Westerlo Youth | Lierse SK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Royal Antwerp FC Youth | KVC Westerlo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh66
- Thể lực68