
Senne Lammens là thủ môn 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Manchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
27Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 21 | 3 | 7 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 6 | 0 | 3 | 75% | — | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/158 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/77 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,31
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/73 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | — | — | 6,37 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 16/33 | 0 | — | — | 6,36 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 14/23 | 0 | — | — | 5,91 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/27 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-0 | 90 | 8 | 1 | 1 | 34/42 | 0 | 1/1 | — | 9,63 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 21/31 | 0 | — | — | 7,53 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | T 2-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | — | — | 7,84 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | — | — | 7,53 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Brighton Hove Albion | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/10/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 05/01/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/04/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/11/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 4,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 22 | 7,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 22 | 9,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 25,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Royal Antwerp | Manchester United | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Club Brugge | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Brugge U17 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Brugge Youth | FC Brugge U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FCV Dender EH Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực63
- Chỉ số 173
- Chỉ số 249
- Chỉ số 468
- Chỉ số 375