
Senan Mullen là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.873Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/20Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 22 | 20 | 1.630 | 0 | 0 | 1 | 20 | 7 | 78% | 58% | 5 | 0 | 6,74 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 243 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.630 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 657/832 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 9/46 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/82 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 84
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 123/211 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 62
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 325
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 243 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 4/15 | V | 5,89 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 2/6 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 44/54 | 0 | 3/11 | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/57 | 5 | 6/7 | — | 7,93 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/46 | 4 | 7/10 | — | 6,91 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 6/16 | — | 5,97 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 3/3 | — | 6,33 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Ballkani | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Ballkani | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/03/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Torino | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Mantova | Torino | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | Torino U19 | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Dundalk | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2022 | Dundalk U19 | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực47