
Semuel Pizzignacco là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carrarese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
9Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 9 | 6 | 11 | 63% | 80% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/130 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/68 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Modena | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 16/31 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-0 | 90 | 1 | 4 | 1 | 24/36 | 0 | 1/1 | — | 7,01 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Benevento | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 0/1 | — | 5,78 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Empoli | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 10/16 | 0 | 2/2 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 90 | 1 | 1 | 1 | 13/23 | 0 | — | — | 5,83 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 2-0 | 27 | 1 | 2 | 0 | 2/7 | 0 | 1/2 | — | 7,12 |
| 30/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |