Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Semir Telalovic

Rot-Weiss EssenTiền đạoGER
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Semir Telalovic là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
958Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1010878622361371%47%105,74
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11801003275%41%107,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/36
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/192 (71%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/94 (47%)
Không chiến thắng / thua
24 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 25
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Semir Telalovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtB 0-1900040120/2504/9——
14/10/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna KölnT 2-0880130517/1904/6—7,40
10/10/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 3-3901011014/2613/12—6,10
20/09/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockH 1-1901051214/1915/14—7,45
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 2-178105218/1204/5—7,35
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersT 6-2881152219/2303/9—7,50
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnT 1-089001038/1509/16——
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenH 0-0850030116/2204/5—6,44
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs FC St. PauliT 2-080103209/1217/17V7,95
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 1-0901064312/1602/7V7,73

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20212110 nghìn €
19/09/202121100 nghìn €
14/12/202121175 nghìn €
12/06/202222175 nghìn €
11/12/202222250 nghìn €
11/06/202323350 nghìn €
26/10/202323400 nghìn €
20/12/202323400 nghìn €
23/05/202424400 nghìn €
18/12/202424700 nghìn €
25/03/202525900 nghìn €
18/06/2025251,5 triệu €
08/10/2025251,0 triệu €
15/12/202525800 nghìn €
12/03/202626600 nghìn €
31/05/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/20261. FC NürnbergRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
29/06/2026Arminia Bielefeld1. FC NürnbergCho mượn—
01/01/20261. FC NürnbergArminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2025SSV Ulm 18461. FC NürnbergHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
09/07/2024Blackburn RoversSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
31/08/2023Borussia MonchengladbachBlackburn RoversChuyển nhượng—
31/12/2022Borussia Monchengladbach IIBorussia MonchengladbachChuyển nhượng—
18/01/2022FV IllertissenBorussia Monchengladbach IIHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2021SSV Ehingen-SudFV IllertissenChuyển nhượng—
30/06/2018SGM Donau-Winkel U19SSV Ehingen-SudChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh29
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com