
Seminlen Doungel
Tiền đạoIND
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Seminlen Doungel là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch IND.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/4 | V | 6,24 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 3/8 | — | 6,11 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/4 | — | 6,59 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/05/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/11/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/05/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/05/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 04/01/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/05/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/05/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Inter Kashi | Free Player | Trở lại | — |
| 19/01/2026 | Calicut Football Club | Inter Kashi | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Jamshedpur FC | Calicut Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | FC Goa | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Jamshedpur FC | FC Goa | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | FC Goa | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2019 | Kerala Blasters FC | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Northeast United FC | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | Bengaluru FC | Northeast United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Odisha FC | Bengaluru FC | Cho mượn | — |
| 11/07/2015 | Bengaluru FC | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Shillong Lajong FC | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Northeast United FC | Shillong Lajong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Shillong Lajong FC | Northeast United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | East Bengal FC | Shillong Lajong FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Indian Arrows | East Bengal FC | Cho mượn | — |
| 10/01/2013 | East Bengal FC | Indian Arrows | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Jagatjit Cotton & Textile Mills FC | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh45
- Thể lực47