
Semi Belkahia là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Havelse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
781Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 781 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 85% | 64% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 781 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/399 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/40 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 89
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/64 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 1 | 5/7 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 4/6 | — | 5,10 |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/62 | 0 | 5/6 | V | 5,55 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/17 | 1 | 6/6 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 4/6 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 0 | 5/11 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | 4/9 | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 2 | 3/6 | — | 7,13 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 5/7 | — | 6,48 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/40 | 0 | 3/5 | — | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/07/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/03/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/03/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/03/2026 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.