
Sem Westerveld là thủ môn 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Real Zaragoza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
13Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 13 | 2 | 8 | 80% | 100% | 0 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 5,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/225 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/66 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | — | — | 7,00 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | H 4-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | — | — | 7,30 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 4-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 32/44 | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 33/33 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 1/1 | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 30/44 | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 23/34 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/24 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | AZ Alkmaar | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | MVV Maastricht | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | AZ Alkmaar | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 155
- Chỉ số 235
- Chỉ số 458
- Chỉ số 359