
Sem valk là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Telstar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 87% | 67% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/351 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/29 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/55 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 68/76 | 4 | 5/7 | — | 7,08 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 80/89 | 3 | 7/8 | — | 7,18 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/43 | 1 | 4/9 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 4/7 | — | 6,78 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/39 | 0 | 2/6 | V | 6,23 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 8 | 11/12 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 4/5 | — | 6,18 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/70 | 2 | 4/6 | — | 7,23 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 30/37 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 04/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Feyenoord | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | — | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Dordrecht | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Feyenoord U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VV Capelle Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực54