Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sem Scheperman

Heracles AlmeloTiền vệNED
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Sem Scheperman là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Heracles Almelo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—111195930215883%60%106,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 959 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
289/348 (83%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/31 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/110 (60%)
Không chiến thắng / thua
24 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sem Scheperman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 5-1900000133/3637/9—6,66
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 3-0780000013/1535/8V6,42
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 2-2900000021/2413/5—6,08
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0900053322/2927/9—6,99
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-1900010224/3249/14—6,23
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 3-2752042127/2825/7—8,83
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 5-0900200222/2705/8—8,24
30/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-1900000025/30311/20—6,03
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 6-1901021034/4327/11—7,91
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 3-2860011322/3124/9—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/20221925 nghìn €
07/06/20221925 nghìn €
11/10/202220100 nghìn €
03/07/202321150 nghìn €
14/12/202321250 nghìn €
30/05/202421300 nghìn €
16/12/202422300 nghìn €
27/03/202522600 nghìn €
27/05/202522900 nghìn €
01/12/202523700 nghìn €
27/05/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/03/2022FC Twente Enschede ReserveHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2020FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2019FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh65
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com