
Sem Scheperman là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
319Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 959 | 3 | 0 | 2 | 15 | 8 | 83% | 60% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 959 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/348 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/31 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/110 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 3 | 7/9 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 3 | 5/8 | V | 6,42 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/5 | — | 6,08 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 22/29 | 2 | 7/9 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/32 | 4 | 9/14 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | 75 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 27/28 | 2 | 5/7 | — | 8,83 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 0 | 5/8 | — | 8,24 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 11/20 | — | 6,03 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/43 | 2 | 7/11 | — | 7,91 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/31 | 2 | 4/9 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/10/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/03/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/12/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/03/2022 | FC Twente Enschede Reserve | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh65
- Thể lực58