Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sem Dekkers

Helmond SportHậu vệNED
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sem Dekkers là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Helmond Sport.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
966Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
483Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119662017486%43%306,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/309 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/19 (26%)
Chuyền dài chính xác
18/31 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/71 (43%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 33
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sem Dekkers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaB 0-2900000032/3711/4—6,34
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-3900000035/4113/6V5,85
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloH 2-2901022231/3713/3—7,46
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtB 0-2900010225/2913/11V5,96
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2800000127/2902/6—6,46
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1900011021/2423/7V6,44
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 4-2900110224/2916/9—6,90
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21B 2-3901011022/2623/7—6,77
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 1-1900000013/1501/5—6,58
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 1-2760000017/1900/2—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/20221725 nghìn €
11/10/202218100 nghìn €
02/04/202318325 nghìn €
03/07/202319325 nghìn €
07/01/202419300 nghìn €
09/06/202420300 nghìn €
13/10/202420250 nghìn €
09/12/202420250 nghìn €
08/06/202521250 nghìn €
15/12/202521175 nghìn €
17/03/202621225 nghìn €
20/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com