
Selvi Clua là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Casa Pia AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
638Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
638Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 548 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 78% | 62% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/187 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/80 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 1 | 8/13 | — | 6,46 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/23 | 1 | 1/3 | — | 7,56 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/28 | 1 | 10/13 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 2 | 10/16 | — | 6,73 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 3 | 10/19 | — | 6,33 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/39 | 4 | 5/8 | — | 6,65 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-7 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/4 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/4 | — | 6,47 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/09/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Almeria | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mirandes | Almeria | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | Almeria | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Girona B | Almeria | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2022 | Girona U19 | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Girona U18 | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gimnàstic de Tarragona Youth | Girona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fundació Futbol Base Reus Youth | Gimnàstic de Tarragona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực50