
Selim Ilgaz là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Aliaga Futbol.
Tiểu sử Selim Ilgaz
Tiền đạo Selim Ilgaz hiện khoác áo Aliaga Futbol, mang quốc tịch Turkey và đang ở tuổi 31. Sinh ngày 22/06/1995, cầu thủ cao 177 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại Turkish Second League với tổng 136 phút. Giá trị thị trường ghi nhận là 10 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Cankaya FK sang Aliaga Futbol vào ngày 15/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | — | — | 3 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · 3 trận ra sân, 163 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/09/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/10/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/02/2020 | 24 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/08/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 2,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 25 | 2,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/10/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 31 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cankaya FK | Aliaga Futbol | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Kahramanmaras Istiklal Spor | Cankaya FK | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2025 | Adana 01 FK | Kahramanmaras Istiklal Spor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Iğdır FK | Adana 01 FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ankara Keciorengucu | Iğdır FK | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Iğdır FK | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Manisa Futbol Kulübü | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Corum FK | Manisa Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Manisa Futbol Kulübü | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atakas Hatayspor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2016 | Karagumruk | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Karagumruk | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Karagumruk | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | Sochaux II | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |