
Selim Dilli là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 187 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 100% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/142 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/10 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Turkish First League | @ Umraniyespor | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 55/72 | 4 | 8/8 | — | 6,93 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | — | — | 6,87 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | — | V | 5,84 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/39 | 1 | 2/11 | — | 6,53 |
| 12/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 5/14 | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/08/2021 | 23 | — |
| 27/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/09/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/01/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 175 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Serik Belediyespor | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Kasimpasa | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Karaman FK | Kasimpasa | Cho mượn | — |
| 17/02/2023 | Kasimpasa | Karaman FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Artvin Hopaspor | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Konyaspor | Artvin Hopaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | 1922 Konyaspor | Konyaspor | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | Konyaspor | 1922 Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Usakspor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Fatsa Belediyespor | Usakspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2018 | Corum FK | Fatsa Belediyespor | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 21/08/2016 | Trabzonspor U19 | Corum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Trabzonspor U17 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Trabzonspor U16 | Trabzonspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Trabzonspor Youth | Trabzonspor U16 | Chuyển nhượng | — |