
Selim Can·Sonmez
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Selim Can·Sonmez là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Menemen Belediye Spor.
Tiểu sử Selim Can·Sonmez
Tiền đạo Selim Can·Sonmez (21 tuổi, người Turkey) hiện thi đấu cho câu lạc bộ Menemen Belediye Spor. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận tại Turkish Second League với 343 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Cầu thủ sinh ngày 31/03/2005, giá trị thị trường là 10 nghìn € và giá trị cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € (2024). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 405 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 405 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/04/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/09/2025 | 20 | — |
| 04/06/2026 | 21 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.