Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Selim Amallah

Khor Fakkan SSCTiền vệMAR
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Selim Amallah là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—322030014181%44%006,34
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221260001089%45%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/60 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/56 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/20 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Selim Amallah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al-Jazira(UAE)B 0-2360000112/1224/7—6,53
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Ittihad Kalba FCB 1-2900010038/4405/13—6,50
11/09/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubH 0-0900010336/4124/11—6,87
04/09/2026VĐQG UAE@ Al-Wasl SCB 2-530011115/914/6—5,76
15/08/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliB 1-583002008/1005/12—6,38
15/05/2026VĐQG UAE@ Al-SharjahB 1-3450010317/2125/8—6,49
11/05/2026VĐQG UAEvs Al Wahda(UAE)H 1-1810110424/3039/14—7,70
05/05/2026VĐQG UAE@ Ittihad Kalba FCH 0-027001005/703/7V6,34
05/04/2026VĐQG UAEvs Baniyas ClubT 2-1200000—00/2Đ5,52

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201518100 nghìn €
06/02/201619100 nghìn €
02/08/201619100 nghìn €
19/10/201619150 nghìn €
20/01/201720200 nghìn €
05/06/201720300 nghìn €
19/10/201720450 nghìn €
08/01/201821600 nghìn €
02/06/2018211,0 triệu €
26/12/2018221,0 triệu €
09/06/2019221,5 triệu €
12/09/2019223,5 triệu €
12/12/2019235,5 triệu €
29/03/2020236,0 triệu €
07/04/2020234,8 triệu €
15/10/2020236,5 triệu €
06/06/2021247,0 triệu €
05/10/2021246,0 triệu €
05/01/2022255,0 triệu €
11/04/2022255,0 triệu €
03/11/2022254,5 triệu €
22/12/2022266,5 triệu €
22/03/2023264,0 triệu €
12/06/2023263,0 triệu €
12/10/2023262,5 triệu €
21/12/2023272,5 triệu €
20/03/2024272,0 triệu €
06/06/2024271,5 triệu €
26/12/2024281,8 triệu €
08/06/2025281,6 triệu €
27/11/2025291,5 triệu €
25/05/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/10/2025Real Valladolid CFKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
29/06/2024Valencia CFReal Valladolid CFCho mượn—
28/08/2023Real Valladolid CFValencia CFChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
30/01/2023Standard LiegeReal Valladolid CFHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2019Royal Excel MouscronStandard LiegeHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
02/07/2017Royal Union Tubize-BraineRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
30/06/2016Royal Excel MouscronRoyal Union Tubize-BraineChuyển nhượng—
30/06/2015RAEC Mons U19 (-2015)Royal Excel MouscronChuyển nhượng—
30/06/2013RAEC Mons Youth (-2015)RAEC Mons U19 (-2015)Chuyển nhượng—
30/06/2012Anderlecht YouthRAEC Mons Youth (-2015)Chuyển nhượng—
30/06/2008RAEC Mons Youth (-2015)Anderlecht YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com