
Sekou Tidiany Bangoura
24Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Sekou Tidiany Bangoura là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
6Đá chính
678Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
678Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 20 | 6 | 678 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 86% | 50% | 4 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 392/453 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/31 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/105 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 44
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 5/8 | — | 7,01 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 5,79 |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | V | 6,06 |
| 02/08/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/25 | 0 | 1/4 | V | 6,38 |
| 26/07/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 2/9 | — | 6,25 |
| 23/07/2026 | MLS | vs New York City Football Club | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/47 | 3 | 9/14 | — | 6,67 |
| 25/05/2026 | MLS | vs Atlanta United | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/56 | 0 | 3/5 | V | 8,20 |
| 21/05/2026 | Cúp Open Mỹ | vs New York City Football Club | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 36/46 | 3 | 6/9 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Hapoel Kiryat Shmona | Columbus Crew | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Başakşehir Futbol Kulübü | Hapoel Kiryat Shmona | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | Hapoel Kiryat Shmona | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | Başakşehir Futbol Kulübü | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Beykoz Anadolu | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Genclerbirligi | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 02/02/2023 | Başakşehir Futbol Kulübü | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Jammerbugt | Istanbul Basaksehir FK U19 | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Istanbul Basaksehir FK U19 | Jammerbugt | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Unknown | Istanbul Basaksehir FK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh60
- Thể lực54