Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sekou Sylla

ADO Den HaagHậu vệGUI
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Sekou Sylla là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo ADO Den Haag.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
651Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
651Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000086%57%006,73
Eredivisie2026-2027—964711003176%49%306,11

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/59 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/160 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
7/24 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/53 (49%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sekou Sylla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 2-145000007/1013/5V5,98
11/10/2026Eredivisie@ SC TelstarH 2-230000006/900/4—6,07
01/10/2026CANvs KenyaT 1-0900000126/3134/5—7,14
26/09/2026CAN@ Nam Phi South AfricaB 1-2900000025/2814/9—6,32
19/09/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenH 1-19000004/812/3V6,10
12/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-216000004/502/3V5,77
06/09/2026Eredivisievs Fortuna SittardB 2-3450000017/1923/6—5,88
30/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-280101109/1368/11—7,50
23/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-3660000129/3313/5—6,19
16/08/2026Eredivisievs GroningenB 1-4900010028/3423/9—5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20212225 nghìn €
11/01/20222325 nghìn €
07/06/202223250 nghìn €
10/11/202223200 nghìn €
22/06/202324175 nghìn €
07/01/202424250 nghìn €
09/06/202425250 nghìn €
13/10/202425300 nghìn €
09/12/202425300 nghìn €
08/06/202526300 nghìn €
15/12/202526350 nghìn €
20/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com