Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sekou Mara

RC Strasbourg AlsaceTiền đạoFRA
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Sekou Mara là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—217600000100%30%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sekou Mara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Ligue 1vs RC LensT 2-17000002/213/7—6,82
22/08/2026Ligue 1@ MarseilleB 0-469000006/611/6V5,97
18/05/2026Ligue 1@ LOSC LilleT 2-082001018/1119/15—6,32
11/05/2026Ligue 1vs OGC NiceT 2-186103117/1305/9—8,00
03/05/2026Ligue 1vs Angers SCOT 3-179214318/1306/11—9,63
25/04/2026Ligue 1@ LyonB 2-315000005/600/1—6,25
19/04/2026Ligue 1@ AS MonacoH 2-2dự bị00000—0———
12/04/2026Ligue 1vs FC NantesH 0-023001008/802/4—6,84
05/04/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubH 1-1100000—0——6,50
22/03/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202118300 nghìn €
03/06/202118800 nghìn €
07/10/2021192,0 triệu €
15/12/2021192,0 triệu €
29/05/2022193,0 triệu €
14/09/20222012,0 triệu €
02/11/20222012,0 triệu €
19/06/20232010,0 triệu €
26/10/2023218,0 triệu €
20/12/2023217,0 triệu €
06/03/2024216,0 triệu €
23/05/2024216,0 triệu €
09/12/2024226,0 triệu €
02/06/2025225,0 triệu €
14/12/2025234,0 triệu €
31/05/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026AJ AuxerreRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
04/09/2025RC Strasbourg AlsaceAJ AuxerreChuyển nhượng—
20/08/2024SouthamptonRC Strasbourg AlsaceHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
24/07/2022BordeauxSouthamptonHết hạn mượn 11.5M €11,5 triệu €
30/06/2020Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2019Bordeaux U17Bordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2018FC Girondins Bordeaux YouthBordeaux U17Chuyển nhượng—
30/06/2017AC Boulogne-Billancourt YouthFC Girondins Bordeaux YouthChuyển nhượng—
30/06/2014Paris Saint Germain YouthAC Boulogne-Billancourt YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh21
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com