
Sekou Mara là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 30% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/7 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/6 | V | 5,97 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 9/15 | — | 6,32 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/13 | 0 | 5/9 | — | 8,00 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 3-1 | 79 | 2 | 1 | 4 | 3 | 1 | 8/13 | 0 | 6/11 | — | 9,63 |
| 25/04/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ligue 1 | vs FC Nantes | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/4 | — | 6,84 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 07/10/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 20 | 12,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 20 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 20 | 10,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | AJ Auxerre | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 04/09/2025 | RC Strasbourg Alsace | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Southampton | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 24/07/2022 | Bordeaux | Southampton | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bordeaux U17 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AC Boulogne-Billancourt Youth | FC Girondins Bordeaux Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain Youth | AC Boulogne-Billancourt Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh21
- Thể lực46