Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sekou Kone

New York Red BullsTiền vệMLI
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sekou Kone là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo New York Red Bulls.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—411720002088%54%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/171 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sekou Kone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Toronto FCB 0-2dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ DC UnitedB 1-2120000019/2301/2—5,99
11/10/2026MLSvs San Diego FCT 4-1190020215/1712/2—6,59
01/10/2026MLSvs St. Louis City SCB 0-3840000142/5047/11—6,19
21/09/2026MLS Next Provs Huntsville CityB 1-2450000049/5215/11V6,34
19/09/2026MLS@ New York City Football ClubT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026MLS@ Columbus CrewT 1-0dự bị00000—0———
10/09/2026MLS@ Los Angeles FCB 0-2570000076/8102/7—6,91
30/08/2026MLS Next Pro@ Connecticut United FCT 4-2640000030/3302/8V6,31
24/08/2026MLS Next Provs Toronto FC IIT 5-1150000026/2900/1—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/202619100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/10/2026New York Red Bulls BNew York Red BullsChuyển nhượng—
07/10/2026Yeelen OlympiqueNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
06/10/2026New York Red Bulls BYeelen OlympiqueCho mượn—
03/02/2026Yeelen OlympiqueNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com