
Sékou Baba Gassama là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Ajman.
Tiểu sử Sékou Baba Gassama
Sékou Baba Gassama là tiền vệ thi đấu cho Ajman, 25 tuổi, mang quốc tịch Mali. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái và sinh ngày 04/01/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 393 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ chuyển đến Ajman từ Al-Ain FC ngày 12/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
393Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 312 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,02 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 88% | 16% | 0 | 0 | 7,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/83 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al-Sharjah | T 3-2 | 81 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 24/27 | 0 | 1/6 | — | 7,75 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 2/4 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 4 | 10/16 | V | 6,24 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 1 | 5/12 | — | 5,62 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | T 3-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 3/7 | — | 5,90 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 4/10 | — | 5,77 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |