
Seifeddine Jaziri là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Hatta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 343 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 47% | 0 | 0 | 6,38 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 38% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/50 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,39 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Dubai United | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/9 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 6/12 | — | 6,63 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 4/4 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 1/11 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 8/12 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | B 3-4 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 4/11 | — | 6,16 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 17/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs USM Alger | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/7 | — | 6,45 |
| 10/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ USM Alger | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/03/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/01/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/07/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/02/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/02/2017 | 24 | 275 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/01/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/05/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/05/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 02/10/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 13/02/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/03/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Zamalek SC | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | El Mokawloon El Arab | Zamalek SC | Hết hạn mượn 0.66M € | 660 nghìn € |
| 29/09/2021 | Zamalek SC | El Mokawloon El Arab | Cho mượn | — |
| 29/01/2021 | El Mokawloon El Arab | Zamalek SC | Chuyển nhượng 0.416M € | 416 nghìn € |
| 09/01/2019 | Stade Gabesien | El Mokawloon El Arab | Hết hạn mượn 0.044M € | 44 nghìn € |
| 12/09/2018 | Tanta | Stade Gabesien | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2017 | Club Africain | Tanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | US Ben Guerdane | Club Africain | Cho mượn | — |
| 14/01/2017 | Club Africain | US Ben Guerdane | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | CS.Hammam-Lif | Club Africain | Cho mượn | — |
| 05/09/2013 | Club Africain | CS.Hammam-Lif | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2011 | Club Africain Tunis U19 | Club Africain | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực47