Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seifeddine Jaziri

HattaTiền đạoTUN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Seifeddine Jaziri là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Hatta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—643430002068%47%006,38
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221490002094%38%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/50 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/44 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seifeddine Jaziri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 0-225000001/112/3—6,39
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Dubai UnitedB 2-371002009/1012/9—6,11
19/09/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Shabab Al AhliH 2-278000007/726/12—6,63
11/09/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCB 1-245001014/614/4—6,44
05/09/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 1-079000016/1001/11—6,31
30/08/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahB 0-375000009/1118/12—6,47
22/08/2026VĐQG UAE@ AjmanB 3-4870010011/1604/11—6,16
16/08/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 0-232000013/602/3—6,53
17/05/2026Cúp C2 châu Phivs USM AlgerT 1-029001001/403/7—6,45
10/05/2026Cúp C2 châu Phi@ USM AlgerB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20121850 nghìn €
25/03/201320200 nghìn €
05/01/201420200 nghìn €
29/07/201421200 nghìn €
13/07/201522175 nghìn €
16/02/201623250 nghìn €
19/07/201623300 nghìn €
14/02/201724275 nghìn €
27/06/201724250 nghìn €
02/01/201824250 nghìn €
22/05/201825400 nghìn €
06/01/201925400 nghìn €
01/06/201926300 nghìn €
01/02/202026400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
11/11/202027600 nghìn €
12/05/202128600 nghìn €
09/12/2021281,0 triệu €
14/09/2022291,5 triệu €
13/11/2022291,5 triệu €
23/02/2023301,2 triệu €
28/06/2023301,0 triệu €
10/01/2024301,0 triệu €
23/04/202431800 nghìn €
02/10/202431700 nghìn €
13/02/202532500 nghìn €
12/06/202532400 nghìn €
30/11/202532300 nghìn €
11/03/202633200 nghìn €
19/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Zamalek SCHattaChuyển nhượng—
30/09/2021El Mokawloon El ArabZamalek SCHết hạn mượn 0.66M €660 nghìn €
29/09/2021Zamalek SCEl Mokawloon El ArabCho mượn—
29/01/2021El Mokawloon El ArabZamalek SCChuyển nhượng 0.416M €416 nghìn €
09/01/2019Stade GabesienEl Mokawloon El ArabHết hạn mượn 0.044M €44 nghìn €
12/09/2018TantaStade GabesienChuyển nhượng—
05/09/2017Club AfricainTantaChuyển nhượng—
29/06/2017US Ben GuerdaneClub AfricainCho mượn—
14/01/2017Club AfricainUS Ben GuerdaneChuyển nhượng—
29/06/2014CS.Hammam-LifClub AfricainCho mượn—
05/09/2013Club AfricainCS.Hammam-LifChuyển nhượng—
02/08/2011Club Africain Tunis U19Club AfricainChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com