
Seif Al Agouz là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Kahraba Ismailia.
Tiểu sử Seif Al Agouz
Seif Al Agouz là tiền vệ của câu lạc bộ Kahraba Ismailia, mang quốc tịch Egypt và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 03/11/2001 và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 25 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng đạt là 150 nghìn € vào năm 2022. Theo hồ sơ, cầu thủ chuyển từ Pharco đến Kahraba Ismailia ngày 30/07/2025, được cho Pharco mượn ngày 29/06/2026 và có một lần chuyển đến Abo Qir Fertilizers từ Pharco ngày 22/07/2026. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | — | — | 5,84 |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 2 | 3/5 | — | 6,73 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 3/6 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/04/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/02/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Pharco | Abo Qir Fertilizers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kahraba Ismailia | Pharco | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | Pharco | Kahraba Ismailia | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2024 | El Gounah | Pharco | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | El Mokawloon El Arab | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Aswan | El Mokawloon El Arab | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | El Mokawloon El Arab | Aswan | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2022 | El Gounah | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | El Gouna FC U23 | El Gounah | Chuyển nhượng | — |