Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Serhou Guirassy

Borussia DortmundTiền đạoGUI
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
32,0 triệu €Giá trị

Serhou Guirassy là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Borussia Dortmund.

Tiểu sử Serhou Guirassy

Serhou Guirassy là tiền đạo của câu lạc bộ Borussia Dortmund, mang quốc tịch Guinea và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2027, Serhou Guirassy có 11 trận ra sân, 7 bàn, 2 kiến tạo, 911 phút thi đấu và điểm trung bình 7,35. Giá trị thị trường là 32,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 45,0 triệu € (2025). Thời hạn mượn từ VfB Stuttgart sang Borussia Dortmund kết thúc ngày 17/07/2024, với phí 18,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 6 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.004Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
17/42Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221801009180%50%107,02
Bundesliga2026-2027—6652120218975%42%107,28
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3221041015777%47%007,73
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Đức2026—11630000060%66%006,26
Cúp Emirates2026—10300000071%40%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 7,28

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/6
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/142 (75%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/61 (42%)
Không chiến thắng / thua
14 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 7,73

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/59 (77%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Siêu cúp Đức · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/10 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Emirates · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Serhou Guirassy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuT 2-1902084223/2901/4—9,46
17/10/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 0-0900031021/2604/6V6,35
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FK Bodo/GlimtB 0-1300010010/1402/6—6,33
10/10/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 2-2900021314/1704/11—6,34
01/10/2026CANvs KenyaT 1-0901041011/1506/11—7,73
26/09/2026CAN@ Nam Phi South AfricaB 1-2900050010/1105/11V6,31
19/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartT 1-0740030115/2005/14—6,25
12/09/2026Bundesligavs SC Paderborn 07T 3-0900133325/3101/9—7,70
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 3-2902063213/1607/11—7,39
05/09/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimT 3-2871152113/2006/12—8,87

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 32,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201418200 nghìn €
13/01/201518300 nghìn €
05/06/201519400 nghìn €
05/09/201519500 nghìn €
03/02/201619800 nghìn €
12/07/2016202,0 triệu €
06/02/2017202,0 triệu €
18/06/2017211,5 triệu €
27/12/2017213,5 triệu €
04/06/2018222,5 triệu €
07/01/2019222,0 triệu €
02/06/2019233,5 triệu €
26/09/2019235,0 triệu €
18/12/2019235,0 triệu €
12/03/20202410,0 triệu €
07/04/2020248,0 triệu €
14/10/20202415,0 triệu €
06/01/20212413,0 triệu €
08/04/20212512,0 triệu €
03/06/20212512,0 triệu €
15/12/2021259,0 triệu €
22/03/20222610,0 triệu €
29/05/20222610,0 triệu €
08/11/20222610,0 triệu €
21/06/20232714,0 triệu €
17/10/20232740,0 triệu €
13/12/20232740,0 triệu €
28/05/20242840,0 triệu €
19/12/20242840,0 triệu €
04/06/20252945,0 triệu €
18/12/20252940,0 triệu €
26/05/20263032,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 32,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024VfB StuttgartBorussia DortmundHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
30/06/2023Stade Rennais FCVfB StuttgartHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
29/06/2023VfB StuttgartStade Rennais FCCho mượn—
31/08/2022Stade Rennais FCVfB StuttgartChuyển nhượng—
26/08/2020AmiensStade Rennais FCHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2019FC KölnAmiensHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2019AmiensFC KölnCho mượn—
30/01/2019FC KölnAmiensChuyển nhượng—
19/07/2016LOSC LilleFC KölnHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
29/06/2016AJ AuxerreLOSC LilleCho mượn—
19/01/2016LOSC LilleAJ AuxerreChuyển nhượng—
01/07/2015Stade Lavallois MFCLOSC LilleHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2014Stade Laval YouthStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2013Laval U19Stade Laval YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Laval U17Laval U19Chuyển nhượng—
30/06/2011J3 Amilly JugendLaval U17Chuyển nhượng—
30/06/2010USM Montargis JugendJ3 Amilly JugendChuyển nhượng—
30/06/2009J3 Amilly JugendUSM Montargis JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ80
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh25
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com