
Sega Coulibaly là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Charlotte Independence.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
865Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 14 | 11 | 865 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 52% | 5 | 1 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 865 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 387/447 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/69 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/72 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 3 | 6/12 | V | 6,80 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 2/4 | — | 7,74 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 0/1 | V | 6,18 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/50 | 0 | 2/7 | — | 6,51 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | Đ | 5,19 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/63 | 1 | 5/9 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Omaha | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 6/6 | — | 6,87 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 5/8 | — | 7,17 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 6/9 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.