Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sefa·Ozdemir

Altay Spor KulubuHậu vệTUR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sefa·Ozdemir là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Altay Spor Kulubu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
451Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—5436100000——10—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 361 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20171950 nghìn €
29/06/20182050 nghìn €
03/06/201921100 nghìn €
17/01/20212250 nghìn €
01/06/20212350 nghìn €
03/01/20222350 nghìn €
04/06/20222425 nghìn €
14/11/20222425 nghìn €
02/04/20232450 nghìn €
22/06/202325125 nghìn €
19/10/202325100 nghìn €
28/12/202325100 nghìn €
25/03/202425100 nghìn €
12/06/20242675 nghìn €
02/01/20252625 nghìn €
19/06/20252725 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2021Sanliurfaspor U19Altay Spor KulubuCho mượn—
04/10/2020Altay Spor KulubuSanliurfaspor U19Chuyển nhượng—
24/09/2020Galatasaray U19Altay Spor KulubuChuyển nhượng—
30/06/2019Galatasaray U21Galatasaray U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Galatasaray U19Galatasaray U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Galatasaray U17Galatasaray U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Galatasaray U16Galatasaray U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Galatasaray YouthGalatasaray U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com