Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sefa Akgün

Erzurumspor FKTiền vệTUR
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Sefa Akgün là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—611590002088%55%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/77 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
7/10 (70%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sefa Akgün · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs EyupsporT 2-09001002/222/2—6,99
10/10/2026Süper Lig@ AlanyasporH 0-07000012/201/1—6,67
20/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0330010111/1300/1—7,12
12/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-3dự bị00000—0———
05/09/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-032000007/1000/1—6,67
29/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-4140000116/170——5,94
17/08/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-3640000130/3322/4—6,26
13/04/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0dự bị00000—0———
04/04/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKT 2-1480000129/3214/6—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/201817100 nghìn €
03/07/201818150 nghìn €
21/12/201818150 nghìn €
03/06/201918100 nghìn €
01/02/202019100 nghìn €
26/08/202020100 nghìn €
17/01/202120200 nghìn €
30/05/202120250 nghìn €
13/02/202221175 nghìn €
19/06/202221200 nghìn €
14/11/202222175 nghìn €
02/04/202322175 nghìn €
22/06/202322175 nghìn €
19/10/202323200 nghìn €
28/12/202323200 nghìn €
25/03/202423250 nghìn €
12/06/202423300 nghìn €
15/10/202424300 nghìn €
08/01/202524400 nghìn €
01/04/202524375 nghìn €
24/06/202524350 nghìn €
28/12/202525450 nghìn €
11/03/202625800 nghìn €
31/05/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com