Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seedy Jatta

Sturm GrazTiền đạoNOR
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Seedy Jatta là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sturm Graz.

Tiểu sử Seedy Jatta

Seedy Jatta là tiền đạo của câu lạc bộ Sturm Graz, mang quốc tịch Norway và sinh ngày 18/03/2003, hiện 23 tuổi. Mùa 2026-2027, Seedy Jatta đã có 7 trận ra sân với 2 bàn thắng và 385 phút thi đấu, điểm trung bình 5,90. Trong Bundesliga Áo, cầu thủ có 6 trận và 2 bàn; ở Austrian Cup, có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là ngày 16/08/2023, khi bản hợp đồng cho mượn từ Vålerenga Fotball Elite hết hạn với phí 2,6 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—643552109560%34%006,89
Austrian Cup2026-2027—103000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/48 (60%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/52 (34%)
Không chiến thắng / thua
6 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seedy Jatta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzT 2-150001104/805/9—6,54
30/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-3900000211/1514/7—6,60
23/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauH 1-179102105/803/14—6,63
16/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 1-033102204/502/3—8,20
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FenerbahceB 0-161001005/601/6—6,23
09/08/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergT 2-078003025/1114/15—6,80
06/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FenerbahceB 0-264000009/1001/12—5,81
01/08/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolH 1-125001100/100/4—6,56
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.T 2-090002108/1202/13—6,32
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Heart of Midlothian F.C.T 4-071003015/702/7—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/202118100 nghìn €
02/01/202218300 nghìn €
08/12/202219500 nghìn €
28/06/2023201,0 triệu €
10/09/2023202,0 triệu €
10/12/2023202,0 triệu €
20/05/2024212,0 triệu €
16/12/2024212,5 triệu €
05/06/2025222,0 triệu €
21/12/2025221,5 triệu €
09/03/2026221,0 triệu €
25/05/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2023Vålerenga Fotball EliteSturm GrazHết hạn mượn 2.605837M €2,6 triệu €
25/03/2021Valerenga BVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
11/02/2020Skeid Oslo YouthValerenga BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com