Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastien Salles-lamonge

Atletico San LuisTiền vệFRA
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Sebastien Salles-lamonge là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Atletico San Luis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.330Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
10/33Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—13131.15032228888%49%007,05
Cúp MLS–Mexico2026—321800005288%55%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.150 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/28
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
686/774 (88%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
15/47 (31%)
Chuyền dài chính xác
43/70 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/105 (49%)
Không chiến thắng / thua
3 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 41
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
168
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/136 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
10/13 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastien Salles-lamonge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Queretaro FCT 2-1900041183/9415/8—7,18
18/10/2026VĐQG Mexico@ TolucaH 1-1860010217/220——6,75
12/10/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaB 1-2900120472/7815/10—7,70
28/09/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.T 3-2882122234/4203/5—7,70
20/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaT 3-1890030258/6302/5—7,20
15/09/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 0-2770010254/5706/8—6,83
06/09/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraB 0-3900030348/5544/10—6,47
31/08/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyT 3-1900000021/2201/7—6,59
24/08/2026VĐQG Mexicovs PachucaH 1-1900032252/6314/8—6,80
17/08/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaB 0-3900021339/4617/11—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/20162050 nghìn €
12/07/201620150 nghìn €
19/03/201721300 nghìn €
14/06/201721300 nghìn €
22/11/201822200 nghìn €
18/02/201923100 nghìn €
28/06/201923100 nghìn €
10/11/202024400 nghìn €
24/06/202125450 nghìn €
26/12/202125650 nghìn €
23/03/202226800 nghìn €
01/06/202226900 nghìn €
27/10/202226900 nghìn €
15/06/2023271,0 triệu €
28/12/2023271,0 triệu €
03/03/2024282,0 triệu €
13/06/2024282,0 triệu €
10/12/2024283,0 triệu €
30/03/2025292,5 triệu €
25/05/2025292,5 triệu €
28/12/2025292,5 triệu €
19/05/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023BastiaAtletico San LuisChuyển nhượng—
30/06/2019Deportivo FabrilBastiaChuyển nhượng Free—
17/08/2018Stade Rennais IIDeportivo FabrilChuyển nhượng Free—
29/06/2017Havre Athletic ClubStade Rennais IICho mượn—
15/08/2016Stade Rennais IIHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2015Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2013Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Tarbes Pyrénées Football JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy67
  • Sức mạnh31
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com