
Sebastien Renot là thủ môn 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Chateauroux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
473Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 473 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 473 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/05/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/10/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 25/03/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Free player | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2026 | Versailles 78 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Troyes | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Red Star FC 93 | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Poissy FC | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AS Saint-Ouen-L'Aumône | Poissy FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2010 | Dijon II | AS Saint-Ouen-L'Aumône | Chuyển nhượng | — |