
Sebastien Ibeagha là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Dallas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
23Đá chính
2.124Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2124Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 21 | 1.968 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 81% | 65% | 3 | 0 | 6,47 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 63% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.968 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 550/672 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/81 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 137
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/114 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/54 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 7/12 | V | 6,06 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/1 | — | 6,08 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 1/3 | — | 7,01 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 0 | 1/4 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 5/10 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/3 | — | 6,00 |
| 31/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 1 | 2/3 | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 3 | 6/7 | — | 5,44 |