
Sébastien Dewaest
Hậu vệBEL
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sébastien Dewaest là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/12/2011 | 20 | 175 nghìn € |
| 26/06/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/12/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/02/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/06/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/01/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/10/2015 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/02/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 3,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 25 | 2,8 triệu € |
| 05/06/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 27 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 3,2 triệu € |
| 15/10/2020 | 29 | 2,4 triệu € |
| 03/01/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/04/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Francs Borains | Retired | Tự do | — |
| 05/08/2024 | AEL Limassol | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2023 | Racing Genk | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Oud-Heverlee Leuven | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | Racing Genk | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Toulouse FC | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 06/01/2021 | Racing Genk | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | RC Sporting Charleroi | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Roeselare | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Lille B | Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực43