Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sébastien Dewaest

Hậu vệBEL
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sébastien Dewaest là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BEL.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sébastien Dewaest · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkH 2-22000001/301/2—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/20112075 nghìn €
07/12/201120175 nghìn €
26/06/201221200 nghìn €
31/12/201221250 nghìn €
07/10/201322400 nghìn €
12/02/201422700 nghìn €
27/06/201423700 nghìn €
06/01/2015231,5 triệu €
23/03/2015232,0 triệu €
23/06/2015242,5 triệu €
21/10/2015244,0 triệu €
06/02/2016244,0 triệu €
14/07/2016253,5 triệu €
20/01/2017252,8 triệu €
05/06/2017262,5 triệu €
08/01/2018262,0 triệu €
02/06/2018272,0 triệu €
10/09/2018272,2 triệu €
26/12/2018273,5 triệu €
09/06/2019284,0 triệu €
12/09/2019285,0 triệu €
12/12/2019284,0 triệu €
07/04/2020283,2 triệu €
15/10/2020292,4 triệu €
03/01/2021292,0 triệu €
10/03/2021291,5 triệu €
24/06/2021301,0 triệu €
05/10/202130800 nghìn €
05/01/202230700 nghìn €
11/04/202230700 nghìn €
03/11/202231500 nghìn €
30/05/202332400 nghìn €
27/12/202332350 nghìn €
25/03/202432300 nghìn €
16/05/202432250 nghìn €
19/12/202433200 nghìn €
23/04/202533150 nghìn €
17/12/202534150 nghìn €
29/04/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Francs BorainsRetiredTự do—
05/08/2024AEL LimassolFrancs BorainsChuyển nhượng—
23/01/2023Racing GenkAEL LimassolChuyển nhượng—
29/06/2022Oud-Heverlee LeuvenRacing GenkCho mượn—
19/07/2021Racing GenkOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
29/06/2021Toulouse FCRacing GenkCho mượn—
06/01/2021Racing GenkToulouse FCChuyển nhượng—
09/08/2015RC Sporting CharleroiRacing GenkChuyển nhượng—
30/06/2013RoeselareRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
31/12/2010Lille BRoeselareChuyển nhượng—
30/06/2010Lille U19Lille BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com