Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sébastien Cibois

Portimonense SCThủ mônFRA
28Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Sébastien Cibois là thủ môn 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Portimonense SC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sébastien Cibois · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BH 1-1dự bị000—0———
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaT 2-0dự bị000—0———
08/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ PenafielT 1-0dự bị000—0———
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseT 1-0dự bị000—0———
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FC FelgueirasH 1-1dự bị000—0———
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesT 3-2dự bị000—0———
25/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-2dự bị000—0———
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCT 3-2dự bị000—0———
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoB 0-1dự bị000—0———
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BT 2-19011111/280——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201820150 nghìn €
16/12/201820150 nghìn €
02/06/201921250 nghìn €
02/08/202022250 nghìn €
14/10/202022250 nghìn €
03/06/202123400 nghìn €
15/12/202123400 nghìn €
29/05/202224400 nghìn €
27/10/202224400 nghìn €
05/04/202325300 nghìn €
15/06/202325300 nghìn €
12/12/202325300 nghìn €
10/06/202426300 nghìn €
03/12/202426250 nghìn €
01/06/202527200 nghìn €
21/12/202527200 nghìn €
23/06/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025Rodez AveyronPortimonense SCChuyển nhượng—
30/06/2022Stade Brestois 29Rodez AveyronChuyển nhượng—
05/01/2020Free playerStade Brestois 29Chuyển nhượng—
02/09/2019Paris Saint GermainFree playerTrở lại—
30/06/2018Paris Saint Germain IIParis Saint GermainChuyển nhượng—
31/12/2016Paris Saint Germain U19Paris Saint Germain IIChuyển nhượng—
30/06/2015Paris Saint Germain U17Paris Saint Germain U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Paris Saint Germain YouthParis Saint Germain U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com