Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastiano Luperto

CremoneseHậu vệITA
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Sebastiano Luperto là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.

Tiểu sử Sebastiano Luperto

Sebastiano Luperto là hậu vệ 30 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Cremonese và mang quốc tịch Italy. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 577 phút thi đấu, gồm 5 trận tại Serie B và 2 trận tại Cúp Quốc gia Ý, cùng 1 kiến tạo ở Serie B. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 75 kg, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 3,0 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € (2019). Ngày 01/02/2026, cầu thủ được ghi nhận chuyển từ Cagliari đến Cremonese với phí 4,6 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
667Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—665320013189%78%006,66
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—211350000094%20%007,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/379 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/35 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/19 (78%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/94 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastiano Luperto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B@ PisaB 1-3900000040/4934/5—5,98
11/10/2026Serie B@ ArezzoH 0-0900000049/5902/2—6,61
02/10/2026Giao hữu CLB@ JuventusT 1-0590000042/4412/3—7,10
13/09/2026Serie B@ CesenaH 2-2900120268/7513/3—7,24
07/09/2026Serie Bvs PadovaT 3-1900000062/6601/1—6,73
01/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ ParmaT 2-0450000016/1811/3—7,38
29/08/2026Serie Bvs ModenaB 0-3900011154/5834/5—6,71
23/08/2026Serie B@ EmpoliB 0-1820000068/7201/3—6,66
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs SampdoriaT 2-0900000073/7600/2—7,25
25/05/2026Serie Avs ComoB 1-4900010024/3004/7—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 2,7 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/201417100 nghìn €
01/03/201518125 nghìn €
16/06/201518150 nghìn €
03/01/201619300 nghìn €
14/07/201619300 nghìn €
18/12/201620700 nghìn €
08/06/2017201,0 triệu €
20/12/2017211,0 triệu €
17/06/2018212,0 triệu €
19/12/2018222,0 triệu €
05/06/2019224,0 triệu €
11/12/2019235,0 triệu €
07/04/2020234,0 triệu €
24/08/2020233,5 triệu €
28/12/2020243,2 triệu €
22/03/2021242,7 triệu €
02/06/2021242,2 triệu €
27/12/2021252,5 triệu €
06/06/2022253,0 triệu €
10/11/2022263,0 triệu €
14/06/2023263,0 triệu €
19/12/2023273,0 triệu €
04/06/2024273,5 triệu €
17/12/2024283,5 triệu €
16/06/2025284,0 triệu €
22/12/2025294,0 triệu €
28/05/2026294,0 triệu €
30/09/2026303,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026CagliariCremoneseHết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
07/07/2024EmpoliCagliariHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2023NapoliEmpoliHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2023EmpoliNapoliCho mượn—
17/07/2022NapoliEmpoliChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022EmpoliNapoliCho mượn—
12/08/2021NapoliEmpoliChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2021CrotoneNapoliCho mượn—
04/10/2020NapoliCrotoneChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2018EmpoliNapoliCho mượn—
02/08/2017NapoliEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2017Pro VercelliNapoliCho mượn—
25/08/2016NapoliPro VercelliChuyển nhượng—
30/06/2015Napoli U20NapoliChuyển nhượng—
30/06/2014US Lecce YouthNapoli U20Hết hạn mượn 0.49M €490 nghìn €
29/06/2014Napoli U20US Lecce YouthCho mượn—
22/08/2013US Lecce YouthNapoli U20Chuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh76
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com