Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Walukiewicz

SassuoloHậu vệPOL
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Sebastian Walukiewicz là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sassuolo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Walukiewicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ FrosinoneB 2-4dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Avs AC MilanH 1-1dự bị00000—0———
09/05/2026Serie A@ TorinoB 1-2900000057/5924/9—7,03
03/05/2026Serie Avs AC MilanT 2-0900000144/4502/6—7,60
26/04/2026Serie A@ FiorentinaH 0-0900000140/4612/4—6,85
17/04/2026Serie Avs ComoT 2-1900000010/1547/11—6,51
12/04/2026Serie A@ GenoaB 1-2670000016/1823/7V5,80
04/04/2026Serie Avs CagliariT 2-1900010025/3103/8—6,37
22/03/2026Serie A@ JuventusH 1-1900000124/2922/3—6,48
15/03/2026Serie Avs BolognaB 0-1900000022/2717/14—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20171775 nghìn €
15/01/20181775 nghìn €
02/07/201818200 nghìn €
24/01/2019184,0 triệu €
28/06/2019194,0 triệu €
11/12/2019194,0 triệu €
07/04/2020203,6 triệu €
24/08/2020204,0 triệu €
28/10/2020207,0 triệu €
28/12/20202010,0 triệu €
02/06/2021217,5 triệu €
27/12/2021217,0 triệu €
06/06/2022225,0 triệu €
10/11/2022223,5 triệu €
20/03/2023223,0 triệu €
14/06/2023233,0 triệu €
19/12/2023232,5 triệu €
04/06/2024242,5 triệu €
17/10/2024245,0 triệu €
17/12/2024245,0 triệu €
16/06/2025254,5 triệu €
22/12/2025254,5 triệu €
28/05/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026TorinoSassuoloHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2026SassuoloTorinoCho mượn—
24/07/2025TorinoSassuoloChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/08/2024EmpoliTorinoHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
30/06/2023CagliariEmpoliHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2023EmpoliCagliariCho mượn—
31/08/2022CagliariEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2019Pogon SzczecinCagliariCho mượn—
15/01/2019CagliariPogon SzczecinChuyển nhượng—
14/01/2019Pogon SzczecinCagliariHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2017Legia Warszawa BPogon SzczecinHết hạn mượn 0.015M €15 nghìn €
30/06/2016Legia Warsaw YouthLegia Warszawa BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh68
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com