Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Vegas

Club LeonHậu vệCHI
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Sebastián Vegas là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Club Leon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.016Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1016Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—886030005483%46%406,67
Cúp MLS–Mexico2026—664131004180%40%206,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/277 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/37 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
13
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/79 (46%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 36
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/184 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/28 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/30 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastián Vegas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexico@ Tigres UANLT 2-0730000019/2025/10V7,06
18/10/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 3-5dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaH 1-1dự bị00000—0———
28/09/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 2-1450000023/2724/7V5,94
21/09/2026VĐQG Mexico@ Queretaro FCH 1-1680021039/4100/4—6,59
11/09/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.B 1-3dự bị00000—0———
07/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Club AmericaT 1-0450000020/2623/9—6,34
03/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-253001017/1233/4—6,40
29/08/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCH 1-1730000134/4523/9V6,36
26/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Real Salt LakeT 3-0901021031/4233/4—7,84

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201619300 nghìn €
03/08/201619300 nghìn €
15/12/201620400 nghìn €
30/07/201720800 nghìn €
09/04/201821800 nghìn €
22/08/201821600 nghìn €
07/02/2019221,5 triệu €
12/08/2019222,5 triệu €
09/01/2020234,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
26/06/2020233,5 triệu €
17/12/2020246,0 triệu €
20/04/2021246,0 triệu €
10/06/2021246,0 triệu €
14/10/2021246,0 triệu €
10/04/2022256,0 triệu €
30/10/2022256,0 triệu €
29/03/2023264,5 triệu €
28/06/2023264,0 triệu €
28/12/2023274,0 triệu €
13/06/2024274,0 triệu €
09/10/2024273,5 triệu €
10/12/2024283,0 triệu €
15/04/2025282,5 triệu €
29/06/2025282,0 triệu €
09/12/2025291,5 triệu €
19/05/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Rayados de MonterreyClub LeonChuyển nhượng—
30/12/2025Colo ColoRayados de MonterreyCho mượn—
21/01/2025Rayados de MonterreyColo ColoChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/2021Mazatlan FCRayados de MonterreyHết hạn mượn 3.636364M €3,6 triệu €
29/06/2021Rayados de MonterreyMazatlan FCCho mượn—
13/07/2020Mazatlan FCRayados de MonterreyChuyển nhượng—
30/06/2020Mazatlan FCMazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2017Audax ItalianoMazatlan FCHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
29/06/2017Mazatlan FCAudax ItalianoCho mượn—
30/06/2016Audax ItalianoMazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2014Audax Italiano U21Audax ItalianoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com