
Sebastián Valencia là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.
Tiểu sử Sebastián Valencia
Sebastián Valencia là hậu vệ người Colombia, 30 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Millonarios. Cầu thủ sinh ngày 03/07/1996 và thuận chân trái. Mùa 2026, Sebastián Valencia ra sân 40 trận với 2597 phút thi đấu, ghi 5 bàn, 5 kiến tạo và điểm trung bình 6,10. Ở Primera A Colombia có 29 trận, 3 bàn và 5 kiến tạo; tại Cúp Colombia có 5 trận và 2 bàn, còn Copa Sudamericana ghi nhận 6 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 800 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
40Trận ra sân
36Đá chính
2.597Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
519Phút/bàn
24/59Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 29 | 26 | 2.072 | 3 | 0 | 5 | 44 | 19 | 80% | 46% | 10 | 0 | 6,94 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 494 | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 80% | 56% | 0 | 0 | 7,10 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 4 | 31 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.072 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 19/44
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 32
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 614/763 (80%)
- Chuyền quyết định
- 52
- Tạt bóng chính xác
- 50/159 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/112 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/152 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 69
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 352
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/255 (80%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 17/59 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/51 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 33/39 | 2 | 3/5 | V | 6,23 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/42 | 2 | 4/7 | — | 7,04 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | — | — | 5,66 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/39 | 0 | 2/2 | — | 6,98 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,31 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/4 | V | 5,34 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/31 | 0 | 0/2 | V | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 20/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/09/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh56
- Thể lực49