Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Valencia

NublenseHậu vệCHI
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Sebastian Valencia là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.

Tiểu sử Sebastian Valencia

Sebastian Valencia là hậu vệ người Chile, hiện thi đấu cho Nublense và 27 tuổi. Mùa 2026, Sebastian Valencia có 32 trận ra sân, ghi 3 bàn trong 2589 phút với điểm trung bình 6,71. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 275 nghìn €, còn hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
27Đá chính
2.589Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
863Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—18171.5443008577%56%516,68
Copa de la Liga2026—876750004275%61%206,74
Chilean Cup2026—633700003074%60%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.544 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
538/697 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
7/13 (53%)
Chuyền dài chính xác
73/170 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
30
Phá bóng
120
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/117 (56%)
Không chiến thắng / thua
37 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 20
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
209
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/240 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
25/66 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/47 (61%)
Không chiến thắng / thua
15 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/54 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Valencia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-6900000020/2813/6—5,40
27/09/2026Chilean Cupvs Puerto MonttT 2-1900030040/5403/5—6,79
06/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaB 1-2900000034/4712/7V5,63
30/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-1900010244/5126/8—7,12
23/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaT 2-1900022045/5311/6—6,73
16/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 2-1902022033/4409/13—8,76
11/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 2-2900000038/4704/7—6,64
05/08/2026Chilean Cupvs Rangers TalcaT 1-01000000—0——6,60
27/07/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-0901011125/3715/8—7,90
13/07/2026Copa de la Liga@ O.HigginsB 0-190000006/1126/7V6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20212125 nghìn €
28/03/20242450 nghìn €
12/06/20242450 nghìn €
11/11/202424150 nghìn €
29/06/202525150 nghìn €
09/12/202525100 nghìn €
07/06/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com