
Sebastián Urrea Arbeláez
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Sebastián Urrea Arbeláez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pereira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
1.809Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 23 | 20 | 1.809 | 0 | 0 | 2 | 11 | 2 | 81% | 57% | 7 | 1 | 6,42 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.809 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 657/808 (81%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/157 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 104
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/104 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 28
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/56 | 1 | 3/5 | V | 6,49 |
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/43 | 0 | 4/12 | Đ | 5,23 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 3 | 4/7 | V | 6,01 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/71 | 0 | 3/5 | — | 6,35 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/54 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/40 | 0 | 0/1 | — | 7,18 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 3/5 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/01/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.